sale ring

/'swilriɳ/
Học thuật
Thân thiện
sale ring

A woman raises her hand to bid on a sale ring at the auction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực người mua (ở chỗ bán đấu giá): "sale ring" khu vực được chỉ định tại một cuộc đấu giá, nơi những người mua tiềm năng (người đấu giá) tụ tập để xem đặt giá cho các vật phẩm đang được bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The auctioneer pointed to the horse in the sale ring. (Người điều hành đấu giá chỉ vào con ngựa trong khu vực người mua.)
    • All interested buyers gathered around the sale ring to examine the antique furniture. (Tất cả người mua quan tâm tụ tập xung quanh khu vực người mua để kiểm tra đồ nội thất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the sale ring": đangtrong khu vực dành cho người mua tại cuộc đấu giá.
    • The prize bull is now in the sale ring. (Con đực đoạt giải hiện đangtrong khu vực người mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Auction ring (n): vòng đấu giá, một thuật ngữ tương tự chỉ khu vực hoặc nhóm người tham gia đấu giá.
  • Bidding area (n): khu vực đấu giá, một cách diễn đạt khác cho nơi diễn ra việc đặt giá.
Từ đồng nghĩa
  • Auction floor: sàn đấu giá.
  • Bidding ring: vòng đấu giá (có thể mang nghĩa chuyên biệt hơn về một nhóm người mua).
Lưu ý
  • Cụm từ "sale ring" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của các cuộc đấu giá, đặc biệt đấu giá gia súc, đồ cổ hoặc tác phẩm nghệ thuật. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
sale ring

A woman raises her hand to bid on a sale ring at the auction.

danh từ
  1. khu vực người mua (ở chỗ bán đấu giá)